Tín chỉ carbon

Áp lực từ chuỗi cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon

Theo thống kê, tổng lượng phát thải ròng của Việt Nam liên tục tăng qua các giai đoạn, năm 2000 là 150,9 triệu tấn CO₂, năm 2020 là 420,7 triệu tấn CO₂. Ước tính lượng phát thải ròng năm 2030 là 927 triệu tấn, năm 2050 là 1.500 triệu tấn. Như vậy, để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn.

Rừng và tín chỉ carbon trong bài toán Net Zero của Việt Nam

Rừng ngập mặn có khả năng lưu trữ carbon gấp 3-4 lần các khu rừng trên cạn. (Ảnh: Bảo Vân)

Để đưa phát thải ròng về 0 vào năm 2050, Việt Nam sẽ phải cân đối một khối lượng phát thải khổng lồ trong hai thập kỷ tới. Trong bài toán đó, rừng và cơ chế bù trừ tín chỉ carbon nổi lên như một trong những lời giải mang tính nền tảng — vừa tạo bể hấp thụ tự nhiên, vừa hình thành công cụ kinh tế thúc đẩy doanh nghiệp cắt giảm phát thải thực chất.

Theo số liệu công bố hiện trạng rừng toàn quốc mới nhất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, diện tích rừng đủ tiêu chí tính độ che phủ đạt gần 14 triệu ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm hơn 10 triệu ha và rừng trồng gần 4 triệu ha. Nếu tính cả phần diện tích chưa đủ tiêu chí, tổng diện tích rừng hiện vượt 14,9 triệu ha, tương ứng tỷ lệ che phủ toàn quốc 42,03%.

Con số này không chỉ mang ý nghĩa sinh thái. Ước tính, hơn 14,9 triệu ha rừng có thể sản sinh khoảng 50–70 triệu tấn tín chỉ carbon dôi dư. Đây là nguồn giá trị “kép”: bên cạnh nguồn thu truyền thống từ gỗ, lâm sản và thủy điện, rừng còn mở ra dòng tài chính mới từ các sản phẩm phi lâm sản, mà tín chỉ carbon là điển hình. Rừng ngập mặn có khả năng lưu trữ carbon gấp 3–4 lần so với các khu rừng trên cạn.

Đáng chú ý, trong toàn bộ nền sản xuất hiện nay, lâm nghiệp là ngành duy nhất có phát thải ròng âm — tức lượng hấp thụ vượt lượng phát thải. Giai đoạn 2025–2030, rừng được kỳ vọng tạo ra khoảng 40 triệu tấn CO₂ hấp thụ ròng mỗi năm. Riêng rừng ngập mặn có năng lực lưu giữ carbon gấp 3–4 lần so với rừng trên cạn, nên càng có vai trò đặc biệt trong chiến lược trung hòa carbon quốc gia.

Bức tranh phát thải của Việt Nam đang đi ngược chiều với mục tiêu trung hòa. Tổng phát thải ròng tăng liên tục qua các giai đoạn: từ 150,9 triệu tấn CO₂ năm 2000 lên 420,7 triệu tấn CO₂ năm 2020. Theo dự báo của Phó Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam Phạm Văn Điển, con số này có thể chạm 927 triệu tấn vào năm 2030 và lên tới 1.500 triệu tấn vào năm 2050.

Khoảng cách giữa quỹ đạo phát thải hiện tại và đích Net Zero cho thấy nhu cầu sản xuất, cung ứng và bù trừ tín chỉ carbon sẽ rất lớn trong những năm tới. Nói cách khác, nếu không đồng thời cắt giảm phát thải tại nguồn và mở rộng năng lực hấp thụ, mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 sẽ khó khả thi.

Bà Trần Thị Thu Trang (Viện Sinh thái và Môi trường) nhìn nhận việc phát triển thị trường carbon trong nước sẽ giúp lượng hóa cụ thể các hoạt động giảm phát thải, biến chúng thành hoạt động và công cụ kinh tế để hỗ trợ doanh nghiệp cắt giảm hiệu quả hơn. Với những đơn vị chưa đủ điều kiện tự giảm phát thải, cơ chế mua bán tín chỉ và hạn ngạch cho phép họ thực hiện cam kết bù trừ, thay vì đứng ngoài lộ trình chuyển đổi.

Để đạt được mục tiêu Net Zero thì nhu cầu sản xuất và cung ứng, bù trừ tín chỉ carbon là khá lớn. (Ảnh: Bảo Vân)

Áp lực dồn về chuỗi cung ứng và ngành công nghiệp nặng

Trên hành trình Net Zero, sức ép lớn nhất đặt lên các ngành phát thải cao. Thách thức cốt lõi của doanh nghiệp trong kiểm kê khí nhà kính và sản xuất công nghiệp nặng theo hạn ngạch được phân bổ vẫn nằm ở khâu quản lý môi trường và tiết kiệm nguyên, nhiên liệu — đặc biệt là nhiên liệu hóa thạch.

Ngành xi măng là ví dụ rõ nét. Theo ông Hoàng Minh Tuấn, Giám đốc Công ty Cổ phần Xi măng Sông Lam, công nghệ sản xuất xi măng của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc nhiều vào nguyên, nhiên liệu hóa thạch. Ông cho rằng đây là bài toán buộc doanh nghiệp phải có bước chuyển đổi sang năng lượng tái tạo, năng lượng sạch hơn, đồng thời áp dụng các giải pháp kỹ thuật để giảm phát thải ngay trong quá trình sản xuất.

Áp lực này lan tỏa dọc chuỗi cung ứng: khi khách hàng và thị trường xuất khẩu ngày càng yêu cầu dấu chân carbon thấp, mỗi mắt xích sản xuất đều phải chứng minh nỗ lực giảm phát thải hoặc bù trừ phần còn lại bằng tín chỉ hợp lệ.

Sàn giao dịch carbon: định giá phát thải theo nguyên tắc thị trường

Việc Sàn giao dịch tín chỉ carbon trong nước chính thức vận hành được xem là bước tiến quan trọng. Sàn không chỉ tạo cơ chế giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon công khai, mà còn góp phần hình thành cơ chế xác định giá carbon theo nguyên tắc thị trường.

Khi phát thải được “gắn giá”, doanh nghiệp có động lực kinh tế trực tiếp để chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải và tăng sức cạnh tranh — thay vì coi giảm phát thải chỉ là chi phí tuân thủ. Đồng thời, tín chỉ carbon từ lâm nghiệp cũng có cơ hội vươn ra thị trường quốc tế, mở thêm dư địa giá trị cho ngành rừng.

Điều kiện để cơ chế bù trừ thực sự phục vụ Net Zero

Dù tiềm năng lớn, các chuyên gia lưu ý rằng trong bối cảnh sức ép đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 ngày càng gần, cơ quan quản lý cần sớm hoàn thiện khung pháp lý để giám sát và thẩm tra hoạt động giảm phát thải. Một sàn giao dịch minh bạch, với hệ thống đo đạc – báo cáo – thẩm định (MRV) đáng tin cậy, là điều kiện tiên quyết để nỗ lực giảm phát thải của doanh nghiệp được công nhận chính thức và tín chỉ carbon thực sự phản ánh giá trị môi trường thật.

Công tác điều tra, đo đếm và kiểm kê trữ lượng carbon rừng tại hiện trường — nền tảng cho hệ thống MRV minh bạch.

Nói cách khác, tín chỉ carbon chỉ phát huy vai trò trên hành trình Net Zero khi đi kèm hai điều kiện: giảm phát thải thực chất tại nguồn và một cơ chế thị trường minh bạch, được kiểm chứng chặt chẽ. Khi đó, rừng Việt Nam cùng cơ chế bù trừ mới có thể trở thành đòn bẩy đưa đất nước tiến gần hơn tới mục tiêu trung hòa carbon vào giữa thế kỷ.

Về CIC – Đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình Net Zero

Công ty Cổ phần Công nghệ và Tư vấn CIC – thành viên VC Group, thông qua Trung tâm Giải pháp Phát triển Bền vững (CSS) – là đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm, đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam trong toàn bộ lộ trình giảm phát thải và trung hòa carbon.

Các dịch vụ chính CIC cung cấp:

  • Kiểm kê khí nhà kính (GHG Inventory): CIC hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu đăng ký thực hiện kiểm kê, xác định ranh giới và phạm vi phát thải (Scope 1, 2, 3), thu thập – xử lý số liệu, đến xây dựng và thẩm định báo cáo kiểm kê theo TT38/2023, IPCC 2006 và các khung pháp lý Việt Nam. Dịch vụ áp dụng cho các ngành thép, xi măng, nhiệt điện và sản xuất công nghiệp, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đúng thời hạn và yêu cầu báo cáo bắt buộc theo quy định nhà nước.
  • Tín chỉ carbon & thị trường carbon: CIC tư vấn toàn diện quy trình đăng ký, từ lập hồ sơ, phát triển dự án tín chỉ carbon đến tham gia sàn giao dịch trong nước, tuân theo Nghị định 06/2022, Nghị định 119/2025 và các quy định liên quan.
  • LCA / EPD: Đánh giá vòng đời sản phẩm và công bố môi trường sản phẩm.
  • I-REC & năng lượng tái tạo: Tư vấn đăng ký chứng chỉ năng lượng tái tạo, hạch toán Scope 2 theo phương pháp thị trường.
  • CBAM: Tư vấn ứng phó Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU cho doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Chứng nhận công trình xanh & sản phẩm xanh: LOTUS, LEED, BREEAM, EDGE và LOTUS Green Product.

Với đội ngũ chuyên gia cùng mạng lưới đối tác quốc tế, CIC cam kết đồng hành từ bước đăng ký ban đầu đến triển khai kiểm kê và báo cáo, giúp doanh nghiệp chuyển đổi xanh hiệu quả, tuân thủ quy định và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Liên hệ hotline 0866.059.659 để được tư vấn chi tiết.

Bạn có thắc mắc cần chúng tôi giải đáp

Liên hệ ngay với chuyên gia của chúng tôi Gửi câu hỏi ngay
Liên hệ tư vấn
Vui lòng điền đúng thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn qua email

    Gửi ngay
    Liên hệ tư vấn
    Vui lòng điền đúng thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn qua email

      Tải ngay