Chuyển đổi Xanh: Đòn bẩy cạnh tranh cho ngành Xây dựng.
Đối với ngành xây dựng, chuyển đổi xanh không còn là xu hướng khuyến khích mà đã trở thành “luật chơi” bắt buộc để doanh nghiệp có thể tồn tại và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Áp lực từ “Luật chơi” mới của thế giới
Sau cam kết đạt Net Zero vào năm 2050 tại COP26, Việt Nam đang đối mặt với sức ép chuyển đổi mạnh mẽ. Ngành xây dựng và vật liệu xây dựng hiện phải đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe chưa từng có. Tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đã trở thành điều kiện tiên quyết trong mọi giao dịch thương mại quốc tế. Nếu doanh nghiệp không đạt chuẩn ESG, họ sẽ bị loại ngay từ vòng hồ sơ, bất kể năng lực thi công hay giá cả cạnh tranh.
Các thị trường lớn như EU, Mỹ và Singapore đã áp dụng bắt buộc việc báo cáo phát thải vòng đời vật liệu thông qua LCA và EPD. Singapore đi đầu khi từ 2025 yêu cầu mọi dự án lớn đạt chuẩn Green Mark 2021 (giảm 20-30% phát thải vận hành), và bắt buộc LCA trong thiết kế công trình công từ 2023. Nhờ đó, 49% công trình Singapore đã được chứng nhận xanh, thuộc nhóm cao nhất thế giới. Đây không chỉ là yêu cầu giấy tờ mà là hàng rào kỹ thuật thực sự. Một sự dịch chuyển quan trọng đang diễn ra: từ lợi thế về giá rẻ sang lợi thế về phát thải thấp. Lợi thế nhân công và chi phí thấp đang dần mất đi, được thay thế bằng lợi thế về công nghệ và khả năng cung cấp dữ liệu carbon minh bạch.
Đặc biệt, trong xây dựng, chuỗi cung ứng chiếm đến 70-80% phát thải của một dự án. Con số này cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát phát thải không chỉ ở công trường mà ngay từ khâu lựa chọn nguyên vật liệu và nhà cung cấp.
Bốn yếu tố xanh then chốt trong ngành xây dựng
Để tham gia thị trường xanh toàn cầu, doanh nghiệp xây dựng Việt Nam cần đáp ứng bốn yêu cầu cốt lõi:
- LCA – EPD cho vật liệu xây dựng: Đánh giá vòng đời sản phẩm và tờ khai môi trường sản phẩm là yêu cầu bắt buộc tại hầu hết thị trường phát triển.
- Báo cáo ESG: Báo cáo phải có chỉ số định lượng cụ thể và được kiểm toán độc lập, không còn mang tính hình thức.
- Chuỗi cung ứng carbon thấp: Lựa chọn nhà cung cấp và vật liệu có chứng nhận phát thải thấp để giảm tổng lượng carbon của dự án.
- Thị trường carbon: Khả năng tham gia mua bán tín chỉ carbon để bù trừ phát thải và tạo thêm nguồn thu.
Cơ hội tài chính khổng lồ nhưng khó tiếp cận
Theo Climate Bonds Initiative (2025), tổng giá trị thị trường trái phiếu xanh, xã hội và bền vững toàn cầu đạt gần 6,9 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2024. Dòng vốn này có lãi suất rẻ hơn và thời hạn dài hơn, đang ưu tiên chảy vào lĩnh vực xây dựng và hạ tầng bền vững. Tuy nhiên, số doanh nghiệp Việt tiếp cận được dòng vốn này rất ít, không phải vì thiếu nhu cầu mà vì chưa đáp ứng chuẩn quốc tế.
Các rào cản chính bao gồm thiếu dữ liệu và kiểm định đáng tin cậy. Báo cáo ESG hiện còn mang tính hình thức, thiếu chỉ số định lượng và chưa có kiểm toán độc lập. Khoảng cách tiêu chuẩn cũng là vấn đề lớn khi các nước phát triển đã vận hành thị trường carbon ổn định và bắt buộc LCA-EPD, trong khi Việt Nam vẫn ở giai đoạn thí điểm.
Về tài chính nội địa, các ngân hàng trong nước thiếu danh mục tín dụng xanh đầy đủ và quỹ bảo lãnh cho nhà thầu tham gia dự án quốc tế. Trình độ công nghệ cũng hạn chế khi đa số doanh nghiệp mới chỉ dùng BIM ở mức mô phỏng, chưa tích hợp dữ liệu phát thải vòng đời.
“Cú trục xanh” – Chiến lược tái cấu trúc cấp quốc gia
Để không bị bỏ lại trong chu kỳ đầu tư 30 năm tới, Việt Nam cần chương trình chuyển đổi hệ thống. Đầu tiên là xây dựng hệ sinh thái tài chính và tiêu chuẩn thông qua việc ban hành bộ tiêu chuẩn xanh quốc gia dựa trên chuẩn mực quốc tế. Việc thành lập Quỹ bảo lãnh tín dụng xanh sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ưu đãi. Đồng thời, phát triển thị trường carbon có khả năng kết nối quốc tế và xây dựng trung tâm dữ liệu carbon quốc gia để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Về công nghệ và vật liệu, cần chuyển sang xi măng giảm clinker, thép xanh, bê tông geopolymer và vật liệu tái chế có chứng nhận EPD. Ứng dụng BIM chuyên sâu (4D, 5D), AI và IoT để giám sát năng lượng và giảm rác thải tại công trường là điều cấp thiết. Phát triển nguồn nhân lực thông qua đào tạo kỹ sư nắm vững vật liệu mới và phân tích hiệu quả năng lượng, cùng lãnh đạo có tư duy quản trị bền vững cũng là yếu tố then chốt.
Bài học từ các doanh nghiệp tiên phong
Skanska của Thụy Điển đã áp dụng LCA và vật liệu tái chế, giảm 50% phát thải và tiếp cận vốn xanh giá rẻ. Heidelberg Materials của Đức ra mắt bê tông trung hòa carbon với EPD minh bạch, xuất khẩu thuận lợi sang EU bất chấp cơ chế CBAM. Những case study này chứng minh rằng đầu tư vào chuyển đổi xanh không chỉ đáp ứng yêu cầu mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh thực sự.
Chuyển đổi xanh là yêu cầu cấp thiết
Cửa sổ cơ hội chỉ kéo dài 10-15 năm tới. Nếu chậm chân, doanh nghiệp Việt không chỉ mất thị trường quốc tế mà còn thua ngay trên “sân nhà” khi đối thủ có công nghệ xanh tiên tiến hơn. Chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn mang tính hình ảnh mà là chiến lược sống còn để định vị lại năng lực xây dựng Việt Nam trên bản đồ thế giới. Đây là lúc các doanh nghiệp, cơ quan quản lý và toàn xã hội cùng hành động, biến thách thức thành cơ hội và đưa ngành xây dựng Việt Nam bước vào kỷ nguyên phát triển bền vững.
